Đọc thông số kỹ thuật van cổng trên catalog

 Catalog sản phẩm là tài liệu quan trọng khi lựa chọn các loại van cổng công nghiệp. Tuy nhiên, nếu không quen với các ký hiệu và thông số kỹ thuật chuyên ngành, người mua dễ bị nhầm lẫn dẫn đến chọn sai sản phẩm. Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách đọc và hiểu từng thông số trong catalog van cổng để đưa ra quyết định chính xác.

Các thông số cơ bản trên catalog van cổng



1. Ký hiệu kiểu van (Valve Type)

Trên catalog, kiểu van thường được ghi tắt theo tiêu chuẩn quốc tế. Với van cổng, các ký hiệu phổ biến bao gồm GV (Gate Valve), OS&Y GV (Outside Screw and Yoke Gate Valve) cho loại trục nổi, và NRS GV (Non-Rising Stem Gate Valve) cho loại trục chìm. Một số nhà sản xuất dùng ký hiệu riêng nên cần đọc kỹ phần chú giải.

2. Đường kính danh nghĩa DN và NPS

DN (Diameter Nominal) là hệ thống đơn vị theo tiêu chuẩn châu Âu, đơn vị là mm. NPS (Nominal Pipe Size) là hệ thống Mỹ, đơn vị là inch. Hai hệ thống này không hoàn toàn tương đương nhau về giá trị số nhưng dùng cùng một bộ kích thước tiêu chuẩn. Ví dụ DN25 tương đương NPS 1 inch, DN50 tương đương NPS 2 inch, DN100 tương đương NPS 4 inch.

3. Áp suất danh nghĩa PN và Class

PN (Pressure Nominal) biểu thị áp suất tối đa tính bằng bar tại nhiệt độ 20 độ C. Class là hệ thống Mỹ biểu thị áp suất tính bằng psi ở nhiệt độ nhất định. Cần lưu ý rằng áp suất cho phép thực tế của van cổng giảm xuống khi nhiệt độ tăng cao, thông tin này được thể hiện trong bảng áp suất nhiệt độ (pressure-temperature rating table) trong catalog.

4. Vật liệu thân van và nắp van (Body/Bonnet Material)

Catalog luôn ghi rõ vật liệu thân van theo tiêu chuẩn ASTM hoặc EN. Người mua cần đối chiếu ký hiệu vật liệu để đảm bảo phù hợp với môi trường sử dụng. Các ký hiệu hay gặp: WCB là thép carbon đúc theo ASTM A216, CF8M là inox 316 đúc theo ASTM A351, GGG50 là gang cầu theo EN 1563.

5. Vật liệu ghế van và đĩa chặn (Seat/Wedge Material)

Ghế van và đĩa chặn chịu mài mòn trực tiếp từ lưu chất, do đó vật liệu của hai bộ phận này thường cứng hơn thân van. Phổ biến là ghế van bằng inox 13Cr (13 phần trăm crom) hoặc Stellite (hợp kim coban) cho môi trường mài mòn cao. Trong catalog sẽ ghi rõ ký hiệu như SS316, 13Cr, Stellite 6 hoặc Hard Faced.

6. Vật liệu vòng đệm trục (Packing Material)

Vật liệu packing ảnh hưởng đến khả năng làm kín trục van theo nhiệt độ và loại lưu chất. PTFE phù hợp nhiệt độ đến 200 độ C cho hóa chất và thực phẩm. Grafit (graphite) phù hợp nhiệt độ cao đến 550 độ C cho hơi nước và dầu nhiệt. Aramid/PTFE kết hợp dùng cho môi trường mài mòn.

>>> Tư vấn chọn van cổng cho công trình cụ thể


Bảng pressure-temperature rating: Cách đọc



Đây là bảng quan trọng trong catalog van cổng nhưng thường bị bỏ qua. Bảng này cho biết áp suất tối đa cho phép của van tại từng mức nhiệt độ.

Nhiệt độ (°C)

WCB (bar)

WC6 (bar)

CF8M (bar)

-29 đến 38

19.6

19.6

19.6

100

17.7

18.0

18.0

200

15.3

16.9

16.0

300

12.8

15.5

13.9

400

10.2

14.2

11.5

425

9.3

13.8

10.5

 

Ví dụ: Van cổng thép WCB Class 150 có áp suất cho phép là 19.6 bar ở nhiệt độ thường, nhưng chỉ còn 9.3 bar khi nhiệt độ lên đến 425 độ C. Nếu hệ thống vận hành ở 425 độ C với áp suất 12 bar, van cổng WCB Class 150 là không đủ an toàn, cần nâng lên Class 300.

Kích thước lắp đặt 

Chiều dài lắp đặt face-to-face  là khoảng cách giữa hai mặt bích đầu vào và đầu ra của van. Thông số này quan trọng khi thay thế van cũ hoặc thiết kế hệ thống đường ống chật hẹp. Tiêu chuẩn F2F cho van cổng thường theo ANSI B16.10 hoặc EN 558 Series 1/2. Cần xác nhận tiêu chuẩn F2F trước khi đặt hàng để tránh phát sinh công lắp đặt do sai kích thước.

Checklist khi đọc catalog van cổng

1.    Xác nhận DN hoặc NPS phù hợp với đường ống hiện có

2.    Kiểm tra PN hoặc Class đủ cho áp suất làm việc cộng hệ số an toàn

3.    Tra bảng pressure-temperature rating tại nhiệt độ vận hành thực tế

4.    Đối chiếu ký hiệu vật liệu thân van với yêu cầu môi trường lưu chất

5.    Xác nhận tiêu chuẩn mặt bích (ANSI B16.5 hay EN 1092-1) khớp với đường ống

6.    Kiểm tra kích thước F2F và không gian lắp đặt thực tế

7.    Yêu cầu nhà cung cấp cấp chứng chỉ vật liệu (mill certificate) và biên bản thử áp

Đọc đúng thông số kỹ thuật trên catalog là kỹ năng cần thiết để chọn van cổng công nghiệp chính xác. Nắm vững ý nghĩa của từng thông số từ DN, PN, vật liệu đến bảng pressure-temperature rating giúp người dùng tránh được các sai lầm tốn kém trong quá trình mua sắm và lắp đặt hệ thống đường ống.

>>> Quy Trình Lắp Đặt Và Bảo Trì Van Cổng Hàn Quốc


Nhận xét

Bài đăng phổ biến